自杀式[zì shā shì] [自 杀 式]Lưu từKháctự sát (tấn công); một cách tự sátChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự杀shāgiết式shìloạiTừ ghép:自杀式炸弹zì shā shì zhà dànmột quả bom tự sát自杀式爆炸zì shā shì bào zhàvụ đánh bom tự sátTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự độngXem thêm (3)