引鬼上门[yǐn guǐ shàng mén] [引 鬼 上 门]Lưu từKhácnghĩa đen: mời quỷ vào nhà (thành ngữ); nghĩa bóng: rước họa vào thânChữ trong từ引yǐndẫn鬼guǐlinh hồn上shàng(hình thức kết hợp) trên门méncổngTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào专门zhuān ménHSK 3chuyên部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu入门rù ménHSK 5cửa vàoXem thêm (3)