当地时间[dāng dì shí jiān] [当 地 时 间]Lưu từKhácgiờ địa phươngChữ trong từ当dānglàm地dìđất时shígiờ间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh当时dāng shíHSK 2lúc đó当中dāng zhōngHSK 3giữa当初dāng chūHSK 3lúc đó当地dāng dìHSK 3địa phương当然dāng ránHSK 3đương nhiênXem thêm (3)Ví dụ trong bài học航班将于当地时间八点抵达上海。háng bān jiāng yú dāng dì shí jiān bā diǎn dǐ dá shàng hǎi.Chuyến bay sẽ đến Thượng Hải lúc 8 giờ theo giờ địa phương.