当政者[dāng zhèng zhě] [当 政 者]Lưu từKhácngười nắm quyền; người cầm quyền chính trị hiện tạiChữ trong từ当dānglàm政zhèngthuộc về chính trị者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:当时dāng shíHSK 2lúc đó或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả当中dāng zhōngHSK 3giữa当初dāng chūHSK 3lúc đó当地dāng dìHSK 3địa phương当然dāng ránHSK 3đương nhiên记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giảXem thêm (3)Từ cận nghĩa:当轴dāng zhóungười nắm quyền有权势者yǒu quán shì zhěngười nắm quyền