有权势者[yǒu quán shì zhě] [HỮU 权 势 者]Lưu từKhácngười nắm quyền; người có thẩm quyền; người phụ tráchChữ trong từ有yǒuHỮUcó权quánquyền lực势shìquyền lực者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi或者huò zhěHSK 2hoặc有人yǒu rénHSK 2có ngườiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:当轴dāng zhóungười nắm quyền当政者dāng zhèng zhěngười nắm quyền