当轴[dāng zhóu] [当 轴]Lưu từKhácngười nắm quyền; quan chức quan trọngChữ trong từ当dānglàm轴zhóutrụcTừ cùng chữ:当时dāng shíHSK 2lúc đó当中dāng zhōngHSK 3giữa当初dāng chūHSK 3lúc đó当地dāng dìHSK 3địa phương当然dāng ránHSK 3đương nhiên当代dāng dàiHSK 5thời đại hiện tại当前dāng qiánHSK 5hiện tại当场dāng chǎngHSK 5tại hiện trường当年dāng niánHSK 5những ngày đóXem thêm (3)Từ cận nghĩa:当政者dāng zhèng zhěngười nắm quyền有权势者yǒu quán shì zhěngười nắm quyền