当街[dāng jiē] [当 街]Lưu từKhácgiữa đường; hướng ra đườngChữ trong từ当dānglàm街jiēđường phốTừ cùng chữ:当时dāng shíHSK 2lúc đó当中dāng zhōngHSK 3giữa当初dāng chūHSK 3lúc đó当地dāng dìHSK 3địa phương当然dāng ránHSK 3đương nhiên当代dāng dàiHSK 5thời đại hiện tại当前dāng qiánHSK 5hiện tại当场dāng chǎngHSK 5tại hiện trường当年dāng niánHSK 5những ngày đóXem thêm (3)Từ cận nghĩa:中路zhōng lùgiữa đường当道dāng dàogiữa đường