当道[dāng dào] [当 道]Lưu từKhácgiữa đường; cản đường; nắm quyềnChữ trong từ当dānglàm道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ ghép:豺狼当道chái láng dāng dàolang sói tham tàn chắn đường (thành ngữ)Từ cùng chữ:知道zhī dàoHSK 1biết味道wèi daoHSK 2hương vị当时dāng shíHSK 2lúc đó当中dāng zhōngHSK 3giữa当初dāng chūHSK 3lúc đó当地dāng dìHSK 3địa phương当然dāng ránHSK 3đương nhiên报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:中路zhōng lùgiữa đường当街dāng jiēgiữa đường