形成层[xíng chéng céng] [形 成 层]Lưu từKháctầng phát sinh (lớp mô chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng bên trong gỗ)Chữ trong từ形xíngxuất hiện成chéngthành công层céngchồng lên nhauTừ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài形成xíng chéngHSK 3hình thành形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng形象xíng xiàngHSK 3hình ảnh形势xíng shìHSK 4hoàn cảnh形容xíng róngHSK 4miêu tả形态xíng tàiHSK 5hình dạng高层gāo céngHSK 6cao tầng基层jī céngHSK 7cấp cơ sởXem thêm (3)