影像会议[yǐng xiàng huì yì] [影 像 会 议]Lưu từKháchội nghị truyền hìnhChữ trong từ影yǐnghình ảnh像xiànggiống会huìcó thể议yìbình luậnTừ cùng chữ:影响yǐng xiǎngHSK 2ảnh hưởng影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim会议huì yìHSK 3cuộc họp建议jiàn yìHSK 3đề xuất影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình影子yǐng ziHSK 4bóng争议zhēng yìHSK 5tranh cãi协议xié yìHSK 5thỏa thuận影星yǐng xīngHSK 6ngôi sao điện ảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:视频会议shì pín huì yìhội nghị truyền hình