影像处理[yǐng xiàng chǔ lǐ] [影 像 处 理]Lưu từKhácxử lý hình ảnhChữ trong từ影yǐnghình ảnh像xiànggiống处chǔcư trú理lǐđể ýTừ cùng chữ:影响yǐng xiǎngHSK 2ảnh hưởng影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình整理zhěng lǐHSK 3sắp xếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:图像处理tú xiàng chǔ lǐxử lý hình ảnh