得悉[dé xī] [得 悉]Lưu từKhácbiết về; được thông báoChữ trong từ得déđược悉xītrong mọi trường hợpTừ cùng chữ:得到dé dàoHSK 1được得出dé chūHSK 2đạt được (kết quả)得分dé fēnHSK 3ghi điểm得意dé yìHSK 4tự hào得了dé leHSK 5được rồi!得以dé yǐHSK 5có thể熟悉shú xīHSK 5quen thuộc得体dé tǐHSK 7thích hợp với hoàn cảnh得力dé lìHSK 7có tàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:获知huò zhībiết về (một sự kiện)