微型小说[wēi xíng xiǎo shuō] [微 型 TIỂU THUYẾT]Lưu từKháctruyện cực ngắnChữ trong từ微wēinhỏ bé型xíngkhuôn小xiǎoTIỂUnhỏ说shuōTHUYẾTnóiTừ cùng chữ:听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)小说xiǎo shuōHSK 2tiểu thuyết比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết据说jù shuōHSK 3nghe nói rằng微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười一般来说yī bān lái shuōHSK 4nói chung微博wēi bóHSK 5blog ngắnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:小小说xiǎo xiǎo shuōtruyện cực ngắn极短篇小说jí duǎn piān xiǎo shuōtruyện cực ngắn