小小说[xiǎo xiǎo shuō] [TIỂU TIỂU THUYẾT]Lưu từKháctruyện cực ngắnChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ小xiǎoTIỂUnhỏ说shuōTHUYẾTnóiTừ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:微型小说wēi xíng xiǎo shuōtruyện cực ngắn极短篇小说jí duǎn piān xiǎo shuōtruyện cực ngắn