极短篇小说[jí duǎn piān xiǎo shuō] [极 短 篇 TIỂU THUYẾT]Lưu từKháctruyện cực ngắnChữ trong từ极jícực kỳ短duǎnngắn篇piānbài小xiǎoTIỂUnhỏ说shuōTHUYẾTnóiTừ cùng chữ:听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)小说xiǎo shuōHSK 2tiểu thuyết比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết据说jù shuōHSK 3nghe nói rằng极了jí leHSK 3cực kỳ极其jí qíHSK 4cực kỳ一般来说yī bān lái shuōHSK 4nói chung再说zài shuōHSK 6nói lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:小小说xiǎo xiǎo shuōtruyện cực ngắn微型小说wēi xíng xiǎo shuōtruyện cực ngắn