微观世界[wēi guān shì jiè] [微 观 世 界]Lưu từKhácvi mô; thế giới vi môChữ trong từ微wēinhỏ bé观guānnhìn世shìcuộc đời界jièranh giớiTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười外界wài jièHSK 5thế giới bên ngoài微博wēi bóHSK 5blog ngắn全世界quán shì jièHSK 5toàn thế giới微波炉wēi bō lúHSK 6lò vi sóng边界biān jièHSK 7ranh giới工商界gōng shāng jièHSK 7giới công thươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:宏观hóng guānHSK 7vĩ mô微观wēi guānHSK 9vi mô