心动图[xīn dòng tú] [心 动 图]Lưu từKhácđiện tâm đồ (y học)Chữ trong từ心xīntim动dòng(cái gì đó) di chuyển图túsơ đồTừ cùng chữ:地图dì túHSK 1bản đồ心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng心理xīn lǐHSK 4tâm lý心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thương试图shì túHSK 5cố gắng企图qǐ túHSK 6mưu toanXem thêm (3)