心动女[xīn dòng nǚ] [心 动 女]Lưu từKhác(thông tục) cô gái trong mơ của bạnChữ trong từ心xīntim动dòng(cái gì đó) di chuyển女nǚnữTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng子女zǐ nǚHSK 3con cái孙女sūn nǚHSK 4con gái của con trai心理xīn lǐHSK 4tâm lý男女nán nǚHSK 4nam-nữ美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp儿女ér nǚHSK 5con cáiXem thêm (3)