心愿单[xīn yuàn dān] [心 愿 单]Lưu từKhácdanh sách điều ướcChữ trong từ心xīntim愿yuàn(hình thức liên kết) mong muốn单dānhóa đơnTừ cùng chữ:名单míng dānHSK 2danh sách tên心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng菜单cài dānHSK 2thực đơn简单jiǎn dānHSK 3đơn giản心理xīn lǐHSK 4tâm lý心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thươngXem thêm (3)