心战
[xīn zhàn] [心 战]
chiến tranh tâm lý; (văn học) bị khủng hoảng nội tâm
我们有信心战胜困难。
wǒ men yǒu xìn xīn zhàn shèng kùn nán.Chúng tôi có niềm tin chiến thắng khó khăn.
[xīn zhàn] [心 战]
chiến tranh tâm lý; (văn học) bị khủng hoảng nội tâm
我们有信心战胜困难。
wǒ men yǒu xìn xīn zhàn shèng kùn nán.Chúng tôi có niềm tin chiến thắng khó khăn.