心理战
[xīn lǐ zhàn] [心 理 战]
chiến tranh tâm lý; hoạt động tâm lý; tâm lý chiến
想跟我玩心理战,你的道行还嫩了点。
xiǎng gēn wǒ wán xīn lǐ zhàn, nǐ de dào heng hái nèn le diǎn.Muốn chơi đòn tâm lý với tôi, bản lĩnh của cậu vẫn còn non lắm.
[xīn lǐ zhàn] [心 理 战]
chiến tranh tâm lý; hoạt động tâm lý; tâm lý chiến
想跟我玩心理战,你的道行还嫩了点。
xiǎng gēn wǒ wán xīn lǐ zhàn, nǐ de dào heng hái nèn le diǎn.Muốn chơi đòn tâm lý với tôi, bản lĩnh của cậu vẫn còn non lắm.