心眼好[xīn yǎn hǎo] [心 眼 HẢO]Lưu từKháccó ý tốt; tốt bụng; nhân hậuChữ trong từ心xīntim眼yǎnmắt好hǎoHẢOtốtTừ cùng chữ:最好zuì hǎoHSK 1tốt nhất爱好ài hàoHSK 1thích友好yǒu hǎoHSK 2thân thiện心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng挺好tǐng hǎoHSK 2rất tốt正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)只好zhǐ hǎoHSK 3không còn lựa chọn nào khác ngoài...Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:安好心ān hǎo xīncó ý tốt