安好心[ān hǎo xīn] [安 HẢO 心]Lưu từKháccó ý tốtChữ trong từ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng好hǎoHẢOtốt心xīntimTừ ghép:不安好心bù ān hǎo xīncó ý đồ xấuTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến安全ān quánHSK 2an toàn安静ān jìngHSK 2yên tĩnh小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm伤心shāng xīnHSK 3đau buồnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:心眼好xīn yǎn hǎocó ý tốt