心神不安[xīn shén bù ān] [心 神 BẤT 安]Lưu từKháccảm thấy bồn chồnChữ trong từ心xīntim神shénthần不bùBẤTkhông安ān(hình thức kết hợp) yên lặngTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng晚安wǎn ānHSK 2chúc ngủ ngon一路平安yī lù píng ānHSK 2đi đường bình an不安bù ānHSK 3không yên保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ心理xīn lǐHSK 4tâm lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:心神不宁xīn shén bù níngcảm thấy bồn chồn