心脏杂音[xīn zàng zá yīn] [心 脏 杂 音]Lưu từKháctiếng thổi timChữ trong từ心xīntim脏zāngbẩn杂záhỗn hợp音yīnâm thanhTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng读音dú yīnHSK 2cách phát âm录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)心理xīn lǐHSK 4tâm lý语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)Xem thêm (3)