心醉神迷[xīn zuì shén mí] [心 醉 神 迷]Lưu từKhácngất ngây; mê mẩnChữ trong từ心xīntim醉zuìsay神shénthần迷mílàm bối rốiTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng歌迷gē míHSK 3người hâm mộ ca sĩ球迷qiú míHSK 3người hâm mộ (thể thao bóng)心理xīn lǐHSK 4tâm lý心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thương影迷yǐng míHSK 6người hâm mộ phimXem thêm (3)