志工
[zhì gōng] [志 工]
tình nguyện viên
她毕业后在一家知名财经杂志工作。
tā bì yè hòu zài yì jiā zhī míng cái jīng zá zhì gōng zuò.Sau khi tốt nghiệp cô ấy làm việc tại một tạp chí tài chính kinh tế nổi tiếng.
[zhì gōng] [志 工]
tình nguyện viên
她毕业后在一家知名财经杂志工作。
tā bì yè hòu zài yì jiā zhī míng cái jīng zá zhì gōng zuò.Sau khi tốt nghiệp cô ấy làm việc tại một tạp chí tài chính kinh tế nổi tiếng.