义务工作者[yì wù gōng zuò zhě] [义 务 工 作 者]Lưu từKháctình nguyện viên; nhân viên tình nguyệnChữ trong từ义yìcông lý务wùcông việc工gōngcông việc作zuòlàm者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên义务yì wùHSK 4nhiệm vụ学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng患者huàn zhěHSK 6bệnh nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên志工zhì gōngtình nguyện viên自愿者zì yuàn zhětình nguyện viên