自愿者[zì yuàn zhě] [自 愿 者]Lưu từKháctình nguyện viênChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự愿yuàn(hình thức liên kết) mong muốn者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp作者zuò zhěHSK 3tác giả自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên志工zhì gōngtình nguyện viên义务工作者yì wù gōng zuò zhětình nguyện viên