志怪小说[zhì guài xiǎo shuō] [志 怪 TIỂU THUYẾT]Lưu từKháctruyện kể về chuyện siêu nhiên (thể loại văn học)Chữ trong từ志zhìký hiệu怪guàitrách小xiǎoTIỂUnhỏ说shuōTHUYẾTnóiTừ cùng chữ:听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)小说xiǎo shuōHSK 2tiểu thuyết比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết志愿zhì yuànHSK 3nguyện vọng据说jù shuōHSK 3nghe nói rằng志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên一般来说yī bān lái shuōHSK 4nói chung再说zài shuōHSK 6nói lạiXem thêm (3)