快慰[kuài wèi] [快 慰]Lưu từKháccảm thấy hài lòngChữ trong từ快kuàinhanh慰wèian ủiTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh快点儿kuài diǎn rHSK 2biến thể er hoá của 快点 (kuài diǎn)快速kuài sùHSK 3nhanh快递kuài dìHSK 4chuyển phát nhanh安慰ān wèiHSK 5an ủi快活kuài huoHSK 5vui vẻ快车kuài chēHSK 6chuyến nhanh (tàu, xe buýt, v.v.)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:欣慰xīn wèiHSK 9cảm thấy hài lòng称愿chèn yuàncảm thấy hài lòng (đặc biệt khi người mình ghét gặp xui xẻo)