快熟面[kuài shú miàn] [快 熟 面]Lưu từKhácmì ăn liềnChữ trong từ快kuàinhanh熟shúchín面miànmặtTừ cùng chữ:见面jiàn miànHSK 1gặp mặt对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện快乐kuài lèHSK 2vui vẻ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh方面fāng miànHSK 2khía cạnh快点儿kuài diǎn rHSK 2biến thể er hoá của 快点 (kuài diǎn)方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền上面shàng miànHSK 3bên trênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền泡面pào miànmì ăn liền生力面shēng lì miànmì ăn liền (cách gọi cũ)速食面sù shí miànmì ăn liền