快车道[kuài chē dào] [快 车 道]Lưu từKháclàn đường nhanhChữ trong từ快kuàinhanh车chēxe道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:知道zhī dàoHSK 1biết味道wèi daoHSK 2hương vị快乐kuài lèHSK 2vui vẻ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh快点儿kuài diǎn rHSK 2biến thể er hoá của 快点 (kuài diǎn)快速kuài sùHSK 3nhanh报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:快行道kuài xíng dàolàn đường nhanh