快闪族[kuài shǎn zú] [快 闪 族]Lưu từKhácngười tham gia flash mobChữ trong từ快kuàinhanh闪shǎnlóe族zúdân tộcTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh快点儿kuài diǎn rHSK 2biến thể er hoá của 快点 (kuài diǎn)快速kuài sùHSK 3nhanh民族mín zúHSK 3dân tộc中华民族Zhōng huá mín zúHSK 3dân tộc Trung Hoa快递kuài dìHSK 4chuyển phát nhanh快活kuài huoHSK 5vui vẻXem thêm (3)Từ cận nghĩa:快闪党kuài shǎn dǎngngười tham gia flash mob