快闪党[kuài shǎn dǎng] [快 闪 党]Lưu từKhácngười tham gia flash mobChữ trong từ快kuàinhanh闪shǎnlóe党dǎngđảngTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh快点儿kuài diǎn rHSK 2biến thể er hoá của 快点 (kuài diǎn)快速kuài sùHSK 3nhanh快递kuài dìHSK 4chuyển phát nhanh快活kuài huoHSK 5vui vẻ快车kuài chēHSK 6chuyến nhanh (tàu, xe buýt, v.v.)政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trịXem thêm (1)Từ cận nghĩa:快闪族kuài shǎn zúngười tham gia flash mob