怎生[zěn shēng] [怎 生]Lưu từKhácnhư thế nào; tại saoChữ trong từ怎zěnnhư thế nào生shēngđược sinhTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên医生yī shēngHSK 1bác sĩ女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh学生xué shengHSK 1học sinh怎么zěn meHSK 1như thế nào?男生nán shēngHSK 1nam sinh中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:多么duō meHSK 2như thế nào (tuyệt vời, v.v.)怎样zěn yàngHSK 2như thế nào如何rú héHSK 3như thế nào怎zěnnhư thế nào