思想交流[sī xiǎng jiāo liú] [思 想 交 流]Lưu từKháctrao đổi ý tưởngChữ trong từ思sīsuy nghĩ想xiǎngnghĩ交jiāogiao nộp流liúchảyTừ cùng chữ:交流jiāo liúHSK 3trao đổi思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩ思考sī kǎoHSK 4suy ngẫm潮流cháo liúHSK 4thủy triều一流yī liúHSK 5chất lượng hàng đầu思维sī wéiHSK 5(dòng) suy nghĩ主流zhǔ liúHSK 6dòng chính (của một con sông)思绪sī xùHSK 6mạch suy nghĩ支流zhī liúHSK 6phụ lưu (sông)Xem thêm (3)