思想体系[sī xiǎng tǐ xì] [思 想 体 系]Lưu từKháchệ thống tư tưởng; tư tưởng hệChữ trong từ思sīsuy nghĩ想xiǎngnghĩ体tǐcơ thể系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu关系guān xiHSK 3quan hệ思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩ联系lián xìHSK 3kết nối思考sī kǎoHSK 4suy ngẫm思维sī wéiHSK 5(dòng) suy nghĩ思绪sī xùHSK 6mạch suy nghĩ体系tǐ xìHSK 9hệ thống思念sī niànHSK 9nhớ đếnXem thêm (3)