性关系[xìng guān xi] [性 关 系]Lưu từKhácquan hệ tình dục; tiếp xúc tình dục; giao hợpChữ trong từ性xìngbản chất关guānải núi系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu关系guān xiHSK 3quan hệ性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất联系lián xìHSK 3kết nối性质xìng zhìHSK 4bản chất性能xìng néngHSK 5chức năng性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm体系tǐ xìHSK 9hệ thốngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:交媾jiāo gòuquan hệ tình dục房事fáng shìquan hệ tình dục春风一度chūn fēng yī dùquan hệ tình dục (một lần)