房事[fáng shì] [房 事]Lưu từKhácquan hệ tình dục; làm tìnhChữ trong từ房fángnhà事shìviệcTừ cùng chữ:房子fáng ziHSK 1nhà房间fáng jiānHSK 1phòng同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm房东fáng dōngHSK 3chủ nhà房屋fáng wūHSK 3nhà房租fáng zūHSK 3tiền thuê phòng hoặc nhàXem thêm (3)Từ cận nghĩa:交媾jiāo gòuquan hệ tình dục性关系xìng guān xiquan hệ tình dục春风一度chūn fēng yī dùquan hệ tình dục (một lần)