总体上说[zǒng tǐ shàng shuō] [总 体 上 THUYẾT]Lưu từKhácnhìn vào bức tranh toàn cảnh; tóm lạiChữ trong từ总zǒngtổng thể体tǐcơ thể上shàng(hình thức kết hợp) trên说shuōTHUYẾTnóiTừ cùng chữ:听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)小说xiǎo shuōHSK 2tiểu thuyết比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt据说jù shuōHSK 3nghe nói rằng总之zǒng zhīHSK 4tóm lại总共zǒng gòngHSK 4tổng cộngXem thêm (3)