总动员[zǒng dòng yuán] [总 动 员]Lưu từKháctổng động viên (cho chiến tranh, v.v.)Chữ trong từ总zǒngtổng thể动dòng(cái gì đó) di chuyển员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức服务员fú wù yuánHSK 3bồi bànXem thêm (3)