总吨位[zǒng dūn wèi] [总 吨 位]Lưu từKháctổng trọng tải (của đội tàu hoặc công ty)Chữ trong từ总zǒngtổng thể吨dūntấn (từ mượn)位wèivị tríTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi各位gè wèiHSK 3mọi người总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt地位dì wèiHSK 4vị trí总之zǒng zhīHSK 4tóm lại总共zǒng gòngHSK 4tổng cộng总理zǒng lǐHSK 4thủ tướngXem thêm (3)