总回报[zǒng huí bào] [总 回 报]Lưu từKháctổng lợi nhuận; lợi tức gộpChữ trong từ总zǒngtổng thể回huíxoay vòng报bàobáoTừ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt预报yù bàoHSK 3dự báo总之zǒng zhīHSK 4tóm lại总共zǒng gòngHSK 4tổng cộng总理zǒng lǐHSK 4thủ tướng总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:总收益zǒng shōu yìtổng lợi nhuận