总收益[zǒng shōu yì] [总 收 益]Lưu từKháctổng lợi nhuận; tổng thu hồiChữ trong từ总zǒngtổng thể收shōunhận益yìlợi íchTừ cùng chữ:总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt利益lì yìHSK 4lợi ích总之zǒng zhīHSK 4tóm lại总共zǒng gòngHSK 4tổng cộng总理zǒng lǐHSK 4thủ tướng总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)收益shōu yìHSK 4thu nhập总体zǒng tǐHSK 5hoàn toànXem thêm (3)Từ cận nghĩa:总回报zǒng huí bàotổng lợi nhuận