总开关
[zǒng kāi guān] [总 开 关]
công tắc chính
电压不稳导致总开关自动跳闸。
diàn yā bù wěn dǎo zhì zǒng kāi guān zì dòng tiào zhá.Điện áp không ổn định dẫn đến cầu dao tổng tự động ngắt.
[zǒng kāi guān] [总 开 关]
công tắc chính
电压不稳导致总开关自动跳闸。
diàn yā bù wěn dǎo zhì zǒng kāi guān zì dòng tiào zhá.Điện áp không ổn định dẫn đến cầu dao tổng tự động ngắt.