总法律顾问[zǒng fǎ lǜ gù wèn] [总 法 律 顾 问]Lưu từKhácTổng cố vấn pháp lýChữ trong từ总zǒngtổng thể法fǎpháp luật律lǜluật顾gùchăm sóc问wènhỏiTừ cùng chữ:请问qǐng wènHSK 1xin lỗi, cho tôi hỏi...?总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt提问tí wènHSK 3đặt câu hỏi访问fǎng wènHSK 3thăm学问xué wènHSK 4học vấn总之zǒng zhīHSK 4tóm lại总共zǒng gòngHSK 4tổng cộng总理zǒng lǐHSK 4thủ tướngXem thêm (3)