总领事
[zǒng lǐng shì] [总 领 事]
tổng lãnh sự
中国驻当地总领事出席了开幕仪式并致辞。
zhōng guó zhù dāng dì zǒng lǐng shì chū xí le kāi mù yí shì bìng zhì cí.Tổng lãnh sự Trung Quốc tại địa phương đã tham dự và phát biểu tại lễ khai mạc.
[zǒng lǐng shì] [总 领 事]
tổng lãnh sự
中国驻当地总领事出席了开幕仪式并致辞。
zhōng guó zhù dāng dì zǒng lǐng shì chū xí le kāi mù yí shì bìng zhì cí.Tổng lãnh sự Trung Quốc tại địa phương đã tham dự và phát biểu tại lễ khai mạc.