总风险[zǒng fēng xiǎn] [总 风 险]Lưu từKhácrủi ro tổng hợpChữ trong từ总zǒngtổng thể风fēnggió险xiǎnnguy hiểmTừ cùng chữ:保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm危险wēi xiǎnHSK 3nguy hiểm总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro总之zǒng zhīHSK 4tóm lại总共zǒng gòngHSK 4tổng cộng总理zǒng lǐHSK 4thủ tướng总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)Xem thêm (3)