恐怖分子
[kǒng bù fèn zǐ] [恐 怖 分 子]
kẻ khủng bố
恐怖分子的袭击破坏了当地的安宁。
kǒng bù fēn zǐ de xí jī pò huài le dāng dì de ān níng.Cuộc tấn công của những kẻ khủng bố đã phá vỡ sự yên bình của địa phương.
[kǒng bù fèn zǐ] [恐 怖 分 子]
kẻ khủng bố
恐怖分子的袭击破坏了当地的安宁。
kǒng bù fēn zǐ de xí jī pò huài le dāng dì de ān níng.Cuộc tấn công của những kẻ khủng bố đã phá vỡ sự yên bình của địa phương.